
VfB Hohenems
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Florian Eres #98Áo | Thủ môn | 28 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 20 | - | --/--/---- | |
Yannik Gruber #17Áo | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Finn Marold Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
Jonas Weissenhofer Liechtenstein | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

Hạng 3 Áo