
SVG Reichenau
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lukas Hupfauf #14Áo | Hậu vệ | 30 | 0.315 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Ignacio Jauregui Argentina | Tiền vệ | 31 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Clemens Hubmann #89Áo | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | 0.075 Triệu | 30/06/2024 | |
Sefik Abali Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | 0.045 Triệu | 30/06/2024 |
| Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Mahmut Bozkurt #6Áo | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

Hạng 3 Áo
