
Kufstein
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Robert Martic #66Áo | Tiền vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
Mathias Treichl #10Áo | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Deni Lamce Albania | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Kemal Kilic Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Y Vieira Cape Verde | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ljubomir Pavlovic #9Serbia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Lukas Hofmann #11Áo | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Dimitrios Vourtsis Lithuania | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |


