Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lucas Bundschuh #1Áo | Thủ môn | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Cavafe Cuba | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Sebastian Santin #29Áo | Hậu vệ | 32 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Franco Joppi #10Áo | Tiền vệ | 37 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Aaron Kircher #28Áo | Tiền vệ | 35 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Lukas Katnik #9Áo | Tiền đạo | 37 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 |
Nicolai Bosch #22Áo | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Elvin Ibrisimovic #37Áo | Tiền đạo | 27 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Reinaldo #77Brazil | Tiền đạo | 28 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Maximilian Lang #23Áo | Thủ môn | 30 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Kristijan Makovec Croatia | Tiền vệ | 30 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Pierre Nagler #7Áo | Tiền đạo | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Felix Mandl #50Áo | Tiền đạo | 23 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Simon Bodrazic #31Áo | Thủ môn | 23 | 0.009 Triệu | --/--/---- |
Felix Gunz #42Áo | Hậu vệ | 22 | 0.009 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | 0.009 Triệu | --/--/---- | |
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
Sasa Stojnic #5Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Mario Jokic Croatia | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Nikola Pervan Croatia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Jovan Kacarevic Serbia | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Miguel Mayr #11Áo | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Noa Mathis #20Áo | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Enes Koc Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Thiago Brazil | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Mario Desnica Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Tamas Herbaly #9Hungary | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |


Hạng 3 Áo



