
FK Tyumen
- Giá trị£5.26
- Tuổi trung bình25.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 37 | 0.585 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Vitaly Shitov #76Nga | Tiền đạo | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 36 | 0.36 Triệu | 30/06/2019 |
Pavel Shakuro #90Nga | Hậu vệ | 29 | 0.315 Triệu | 30/06/2022 |
Aleksandr Stolyarenko #20Nga | Hậu vệ | 35 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
Aleksey Gubochkin #95Nga | Hậu vệ | 27 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 36 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền vệ | 30 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
Igor Petrovich Koronov #14Nga | Tiền vệ | 40 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
Denis Talalay #19Nga | Tiền vệ | 34 | 0.225 Triệu | 30/06/2021 |
Maksim Edapin #22Nga | Thủ môn | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Tomas Rukas #3Nga | Hậu vệ | 30 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
Maksim Dmitriev #20Nga | Tiền đạo | 25 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 33 | 0.158 Triệu | --/--/---- | |
Ruslan Bolov #88Nga | Tiền đạo | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Aleksandr Bem #72Nga | Hậu vệ | 25 | 0.09 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Vladimir Leshonok #18Nga | Tiền đạo | 42 | 0.09 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Aleksandr Dovgal #30Kazakhstan | Thủ môn | 26 | 0.075 Triệu | 31/12/2024 |
Aleksey Usoltsev #25Nga | Thủ môn | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 42 | 0.045 Triệu | 30/06/2019 | |
Maksim Biryukov #55Nga | Tiền vệ | 28 | 0.045 Triệu | 30/06/2019 |
Yuri Moshev #77Nga | Tiền vệ | 27 | 0.045 Triệu | 30/06/2019 |
| Thủ môn | 23 | - | --/--/---- | |
![]() Mikhail Petrov #13Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Marat Kulaev #28Nga | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Alexander Bezchasnyuk #40Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andrey Maryanov #70Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Daniil Kamlashev #90Nga | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Yaroslav Frolov #10Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Georgi Batyaev #23Nga | Tiền vệ | 29 | - | 30/06/2019 |
Gleb Zakharov #37Nga | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Kirill Boyarskikh #45Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ivan Pyatkin #85Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Damir Talikin #97Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Artem Lutsev Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Egor Gurenko Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Islam Mokaev Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Vladislav Bashinskiy #88Nga | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Maxim Abakumov #99Nga | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |











