
Ubon UMT United
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kenta Yamazaki #14Nhật Bản | Tiền vệ | 39 | 0.135 Triệu | 30/11/2018 |
![]() Surat Sukha #15Thái Lan | Tiền vệ | 44 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Sujin Naknayom #1Thái Lan | Thủ môn | 47 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Nikom Somwang #11Thái Lan | Hậu vệ | 43 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Kornprom Jaroonpong #27Thái Lan | Tiền vệ | 38 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Sitthikorn Klamsai #24Thái Lan | Thủ môn | 30 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Ekkapob Sanitwong #18Thái Lan | Hậu vệ | 42 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Piyachart Thamaphan #99Thái Lan | Hậu vệ | 40 | 0.023 Triệu | 30/11/2017 |
Kittin Lorjanad Thái Lan | Hậu vệ | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
Watchara Krearum #5Thái Lan | Tiền vệ | 40 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Sujinda Dangvan #23Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Tavekoon Thong-on #28Thái Lan | Tiền vệ | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
![]() Adisak Klinkosoom #50Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Kansit Premthanakul #26Thái Lan | Tiền đạo | 35 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Somsak Musikaphan #55Thái Lan | Tiền đạo | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
![]() Antonio Waesura #16Thái Lan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |








