
Tuv Buganuud
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lucas De Carvalho Serra #8Brazil | Tiền vệ | 32 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Dulguun Gankhuyag Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Behnam Habibi Iran | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Marcelinho Jr. Brazil | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Sho Nakamura Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
B. Saruultugs Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Enkhbileg Purevdorj Mông Cổ | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
M Togoldor Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gerelbayar Yondonjamts Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Ganzorig Bilgun Mông Cổ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gerardo Cortez Mexico | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Marcelo Junior Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tetsuaki Misawa Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Tetsuaki Misawa Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Kohane Yamakami Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Suld-Erdene Baatarsukh Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tuva Tuvshinbayar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Yuma Nishimura Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
Tumenjargal Tsedenbal Mông Cổ | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Tatsuya Nishio Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
