Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Masaki Honda Nhật Bản | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hiroto Kaneiki Nhật Bản | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Naoto Matsui Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Masaki Tanaka Nhật Bản | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
B. Tamir Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
T. Sukh-Erdene Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Keita Abe Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Amarsanaa Bekhbayar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Amarsanar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Amgalangiin Chinzorig Mông Cổ | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Oyunbadrakh Gankhuyag Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Batjargal Zorigtsaikhan Mông Cổ | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bold Itgel Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yuga Watanabe Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Ganbat Buyannemekh Mông Cổ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Yuki Todoroki Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Cristopher Gerardo Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sukhbaatar Azkhuu Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ulziisuren Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Asahi Nagai Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Taiga Sato Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ryohei Miyazaki #7Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Yushi Kawaguchi Nhật Bản | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Franky Aoudou Cameroon | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Monkh-Erdene Batkhuyag Mông Cổ | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Shoma Yahagi Nhật Bản | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

