
Deren FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Monkh-Orgil Orkhon Mông Cổ | Hậu vệ | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
B. Usukh-Ireedui Mông Cổ | Tiền đạo | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Orgil Khantegin Mông Cổ | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Sereekhuu Batmagnai Mông Cổ | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Khashchuluun Naranbaatar #33Mông Cổ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Batnyam Myanganbuu Mông Cổ | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Enkhbold Erkhembayar Mông Cổ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ganbat Dulguun Mông Cổ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Hwi-han Kim Hàn Quốc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Munkhkhuslen Munkhsaikhan Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Molor Enkhbayar Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Naranbat Anand Mông Cổ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Toni Soler #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Se-yoon Cheon #66Hàn Quốc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Batkhishig Myagmar Mông Cổ | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Altanchimeg Purevsuren Mông Cổ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Batmunkh Baljinnyam Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Taigo Kusano Nhật Bản | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sona Ikeuchi Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ts Dalaitseren Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
David Tuvshinjargal Mông Cổ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Dulguun Tuvshinjargal Mông Cổ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
A. Dolgoen Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Javokhir Azamov Uzbekistan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kim Tae-min Hàn Quốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Salim Akaaba Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sodbileg Usukhsaikhan Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Temuulen Khuyagtbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shogo Umazume Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Si-yoon Lee Hàn Quốc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- | |
Hiromasa Ishikawa Nhật Bản | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
