
Khoromkhon Club
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Togoo Munkhbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Enkh-Erdene Gan-Erdene Mông Cổ | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Siamak Kouroshi #4Iran | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Oyunbaatar Otgonbayar #12Mông Cổ | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
B. Sodnom Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Bayaraa Tuguldur Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Ryo Kato Nhật Bản | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Shian Kawasaki Nhật Bản | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
B. Togoldar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
C. Sukh-Edzene Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
D Turbad Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
G. Narangerel Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
K. Uchral Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
S. Moengshagai Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Azamat Abdukhalilov Uzbekistan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Esenjargal Dashdavaa Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Soma Otani Nhật Bản | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Enkhzaya Tegshjargal Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Raymond Noviraki Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
T Munkh-Erdene Mông Cổ | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Munkh Erdene Bilguun #13Mông Cổ | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Naranbold Nyam-Osor Mông Cổ | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Zamilan Purevsuren Mông Cổ | Tiền đạo | - | --/--/---- |
