
Khangarid Klub
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ankhbayar Sodmunkh Mông Cổ | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Temuulen Zayat Mông Cổ | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Batsaikhan Ariunbold Mông Cổ | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Purevdorj Bayartsengel #20Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Kazu Yanagidate #43Nhật Bản | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Gochoo Bilguun Mông Cổ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Erdenebayar Altansukh Mông Cổ | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Otgonbayar Sukhbat Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Batbayar Battugs Mông Cổ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Batkhuu Dulguun Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Dulguun Batkhishig Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Temuujin Volodya Mông Cổ | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
T. Batsukh #12 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gantogtokh Gantuyaa #17Mông Cổ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
B. Ganbat #21 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
O. Munkhsaikhan Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
T. Munkhbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
X. Cengguong Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Z. Temunun Mông Cổ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Antumur Bazarkhuu Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ochirzaya Batbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Baljinnyam Bayarmaa Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Tsetsegmaa Bilguun Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tzmulen Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Teppei Iida Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Khojiakbar Muminov Uzbekistan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Imaizumi Ryoki Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Lawrence Salihu Nigeria | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Monkh Erdeneholog Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jo Hobeen Hàn Quốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ryuma Matsumoto Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sukhbaatar Bayarzaya Mông Cổ | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Idersaikhan Munkhtogoo Mông Cổ | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
Masayoshi Takeuchi Mông Cổ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tserenmanla Munkhjin Mông Cổ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
