
Steaua Bucuresti
- Thành phốBucuresti
- Sức chứa27557
- Sân vận độngArena National
- Thành lập1947
- Giá trị£25.08
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Daniel Birligea #9Romania | Tiền đạo | 26 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Tarnovanu #32Romania | Thủ môn | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Raul Miculescu #11Romania | Tiền đạo | 25 | 2.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Siyabonga Ngezama #30Nam Phi | Hậu vệ | 29 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joyskim Dawa Tchakonte #5Cameroon | Hậu vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Florin Lucian Tanase #10Romania | Tiền vệ | 32 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ofri Arad #15Israel | Tiền vệ | 28 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joao Paulo Moreira Fernandes #18Cape Verde | Tiền vệ | 28 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aymen Boutoutaou #28Algeria | Tiền đạo | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andre Duarte #3Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Juri Cisotti #31Ý | Tiền vệ | 33 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mihai Popescu #17Romania | Hậu vệ | 33 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dennis Politic #20Romania | Tiền đạo | 26 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dylan Batubinsika #21D.R. Congo | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eddy Gnahore #8Pháp | Tiền vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Octavian George Popescu #7Romania | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Risto Radunovic #33Montenegro | Hậu vệ | 34 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alexandru Constantin Stoian #90Romania | Tiền đạo | 19 | 0.55 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mihai Toma #22Romania | Tiền vệ | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ronny Labonne #97Martinique | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Popa #98Romania | Tiền đạo | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Valentin Cretu #2Romania | Hậu vệ | 37 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Laurentiu Vlasceanu Romania | Hậu vệ | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Mihai Udrea #34Romania | Thủ môn | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Rares Andrei #1Romania | Thủ môn | 16 | - | --/--/---- |
![]() Matei Popa #13Romania | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ricardo Padurariu #4Romania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andrei Dancus #6Romania | Hậu vệ | 17 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Luca Stancu #77Romania | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
David Avram #19Romania | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |



























