
FC Rapid Bucuresti
- Thành phốBucuresti
- Sức chứa21100
- Sân vận độngValentin Stanescu
- Thành lập1923
- Giá trị£28.05
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mihai Alexandru Dobre #29Romania | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Claudiu Petrila #10Romania | Tiền đạo | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Olimpiu Vasile Morutan #80Romania | Tiền đạo | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mihai Aioani #16Romania | Thủ môn | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lars Kramer #6Hà Lan | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alexandru Stefan Pascanu #5Romania | Hậu vệ | 28 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Cristian Manea #23Romania | Hậu vệ | 29 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Constantin Grameni #8Romania | Tiền vệ | 24 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Denis Ciobotariu #13Romania | Hậu vệ | 28 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Razvan Philippe Onea #19Romania | Hậu vệ | 28 | 0.85 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohammed Kamara #7Liberia | Tiền đạo | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vladan Bubanja #22Montenegro | Tiền vệ | 27 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cristian Ignat #4Romania | Hậu vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Catalin Vulturar #15Romania | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Omar El Sawy #88Romania | Tiền đạo | 22 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rares Pop Romania | Tiền đạo | 21 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Baroan Pháp | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Borisav Burmaz #11Serbia | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() George Ungureanu #99Romania | Thủ môn | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Siegrist Thụy Sĩ | Thủ môn | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Luka Gojkovic) Serbia | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Drilon Hazrollaj #27Kosovo | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Talisson #33Brazil | Tiền đạo | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dejan Iliev #1Bắc Macedonia | Thủ môn | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Graovac #3Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Timotej Jambor #90Slovakia | Tiền đạo | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robert Salceanu #21Romania | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Raul Stanciu Romania | Tiền đạo | 19 | 0.05 Triệu | 30/06/2030 |
Stefan Senciuc #17Romania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Alin Kumer Celik #42Slovenia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Radu Maria Romania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andrei Sucu #20Romania | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Albert Cuculescu Romania | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jason Kodor #77Romania | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Daniel Gabriel Pancu
























