
FC Botosani
- Thành phốBotosani
- Sức chứa12000
- Sân vận độngMunicipal
- Giá trị£9.1
- Tuổi trung bình27.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Sebastian Mailat #7Romania | Tiền đạo | 29 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() John Charles Petro #3Malawi | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Stefan Bodisteanu #10Moldova | Tiền đạo | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zoran Mitrov #11Romania | Tiền đạo | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() George Andrei Miron #4Romania | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
Razvan Cret #5Romania | Hậu vệ | 20 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hervin Ongenda #26Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ioan Dumiter #41Romania | Tiền đạo | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
Eldhaji Pape Djibril Diaw #23Senegal | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Narcis Ilas #73Romania | Hậu vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jovan Markovici #9Romania | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Riad Suta #6Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Enriko Papa #67Albania | Tiền vệ | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brian Bayeye #2D.R. Congo | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mamadou Diarra #94Pháp | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mykola Kovtalyuk #22Ukraine | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Giannis Anestis #99Hy Lạp | Thủ môn | 35 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Antonio Dumitru Romania | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Miguel Munoz Fernandez #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rijad Sadiku #44Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Lucas De Vega #21Brazil | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mihai Catalin Bordeianu #37Romania | Tiền vệ | 35 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Ion Cristian Gurau #27Romania | Thủ môn | 27 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Roland Idowu #8Ireland | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 31/05/2027 |
Gabriel Gama #77Brazil | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alexandru Tiganasu #30Romania | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
David Dincă #1Romania | Thủ môn | 22 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
Alexandru Suchianu #25Romania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Alberto Brașoveanu Romania | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
David Ciurel #75Romania | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
George Sorodoc #14Romania | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Denis Stefan #15Romania | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Mario Preda #90Romania | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Iulian Carausu Romania | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2027 |

Marius Croitoru















