
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
- Giá trị£6.48
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Raul Palmes #3Romania | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Lorand Paszka #6Romania | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Szilard Veres #8Romania | Tiền vệ | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
Efraim-Zoltan Bodo #20Romania | Tiền vệ | 19 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eduard Pap #94Romania | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
Janos Hegedus #24Hungary | Hậu vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Razvan Trif #29Romania | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 36 | 0.36 Triệu | 30/01/2022 |
Szabolcs Szalay #79Hungary | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Alex Szabo #4Hungary | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Attila Csuros #13Romania | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Albert Stahl #77Romania | Tiền đạo | 27 | 0.22 Triệu | 30/06/2028 |
Ervin-Raul Bakos #15Romania | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matyas Tajti #18Hungary | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zsolt Magyar #30Hungary | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Soufiane Jebari #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marton Eppel #27Hungary | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Mate Simon #33Romania | Thủ môn | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Jozef Dolny #9Slovakia | Tiền đạo | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Luca Novelli #14Romania | Tiền đạo | 18 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Alpár Gergely Romania | Tiền đạo | 19 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Ramon Erdei #96Romania | Tiền vệ | 18 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Zsombor Deaky #1Romania | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Mark Karacsony #34Romania | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Gyorgy Papp #5Romania | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mate Odor #22Hungary | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Botond Szondi #53Romania | Tiền vệ | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Szabolcs Nyitra #90Romania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Botond Karandi Romania | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Szilard Balogh Romania | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Elod Toth-Pal #16Romania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() Adam Czekus #17Hungary | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Darius Bota #55Romania | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Istvan Szabo








