
Silkeborg IF
- Thành phốSilkeborg
- Sức chứa9800
- Sân vận độngGisk Park Stadium
- Thành lập1917
- Giá trị£18.88
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Callum McCowatt #17New Zealand | Tiền vệ | 27 | 2.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Robin Dahl Ostrom #3Na Uy | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Pedro Ganchas #4Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 26 | 1.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Younes Bakiz #10Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mads Kaalund Larsen #20Đan Mạch | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mads Freundlich #33Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oliver Ross #11Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Andreas Poulsen #2Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | 0.85 Triệu | 30/06/2027 |
Villads Westh #7Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Julius Nielsen #36Đan Mạch | Tiền vệ | 20 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alexander Illum Simmelhack #9Đan Mạch | Tiền đạo | 21 | 0.65 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sofus Berger Brix #14Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Rami Hajal #22Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jens Martin Gammelby #19Đan Mạch | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Melker Jonsson #15Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Aske Leth Andresen #1Đan Mạch | Thủ môn | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Riisgaard #21Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Alexander Madsen #24Đan Mạch | Hậu vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bastian Holm #16Đan Mạch | Thủ môn | 22 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Simon Stuker #28Đan Mạch | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
William Møller #29Đan Mạch | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Mikkel Oxenberg #26Đan Mạch | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() William Kirk #27Đan Mạch | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Malthe Hansen #23Đan Mạch | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

VĐQG Đan Mạch



















