
Brondby
- Thành phốBrondby
- Sức chứa31748
- Sân vận độngBrondby Stadion
- Thành lập1964
- Giá trị£46.15
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Benjamin Tahirovic #8Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jacob Ambaek #38Đan Mạch | Tiền đạo | 18 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Luis Binks #4Anh | Hậu vệ | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mats Kohlert #27Đức | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bartosz Slisz #99Ba Lan | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Frederik Alves Ibsen #32Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marko Divkovic #24Croatia | Hậu vệ | 27 | 2.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mads Frokjaer #29Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Olti Hyseni #7Đan Mạch | Tiền đạo | 19 | 2.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Filip Bundgaard Kristensen #11Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Patrick Pentz #1Áo | Thủ môn | 29 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Max Ejdum #18Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Oliver Rose-Villadsen #2Đan Mạch | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jordi Vanlerberghe #30Bỉ | Hậu vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emmanuel Bonaventure Dennis #17Nigeria | Tiền đạo | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sho Fukuda #19Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rasmus Lauritsen #5Đan Mạch | Hậu vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sean Klaiber #31Suriname | Hậu vệ | 32 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mathias Jensen #42Đan Mạch | Tiền vệ | 21 | 0.75 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marcus Younis #21Úc | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gavin Beavers #13Mỹ | Thủ môn | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrian Kappenberger #16Đan Mạch | Thủ môn | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Wass #10Đan Mạch | Tiền vệ | 37 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patrick Mortensen #9Đan Mạch | Tiền đạo | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
William Sonne Schmid #50Đan Mạch | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Raphael Canut #37Đan Mạch | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Philip Sondergaard #41Đan Mạch | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Viggo Poulsen Đan Mạch | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Oskar Fenger #51Đan Mạch | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Thomas Nörgaard
VĐQG Đan Mạch

























