
AC Horsens
- Thành phốHorsens
- Sức chứa12000
- Sân vận độngCASA Arena Horsens
- Thành lập1994
- Giá trị£11.78
- Tuổi trung bình24.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sebastian Hausner #4Đan Mạch | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karlo Lusavec #20Croatia | Tiền vệ | 23 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Herdonsson #17Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrian Runason Justinussen #15Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 28 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andreas Bruus #5Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Muhamet Hyseni #9Kosovo | Tiền đạo | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Julius Madsen #14Đan Mạch | Hậu vệ | 23 | 0.55 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ole Martin Kolskogen #24Na Uy | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kristian Kirkegaard #10Đan Mạch | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Romero Seniko Doua #30Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Frederik Brandhof #29Đan Mạch | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Julius Korkko #18Phần Lan | Tiền vệ | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ivan Milicevic #7Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alagie Saine #28Gambia | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Moro #16Ghana | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | 31/12/2028 |
![]() John Botegi #22Ghana | Tiền đạo | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matej Delac #1Croatia | Thủ môn | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gudlaugur Victor Palsson #26Iceland | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Yamirou Ouorou #27Benin | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Anders Hoff #31Đan Mạch | Thủ môn | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fallou Sene #25Senegal | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dennis Smarsch #23Đức | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Mikkel Kupijbida #35Đan Mạch | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Jimi Tauriainen #19Phần Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Abdoulaye Gouba #37Mali | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Omar Jarju Gambia | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |

VĐQG Đan Mạch



















