
FC Copenhagen
- Thành phốCopenhagen
- Sức chứa42305
- Sân vận độngParken Stadium
- Thành lập1992
- Giá trị£67.45
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Gabriel Pereira #5Brazil | Hậu vệ | 26 | 6.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rodrigo Huescas Mexico | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dominik Kotarski #1Croatia | Thủ môn | 26 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Youssoufa Moukoko #9Đức | Tiền đạo | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marcos Johan Lopez Lanfranco #15Peru | Hậu vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Magnus Mattsson Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Elyounoussi #10Na Uy | Tiền đạo | 32 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Viktor Dadason #39Iceland | Tiền đạo | 18 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Junnosuke Suzuki #20Nhật Bản | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() William Clem #36Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordan Larsson #11Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Felix Beijmo #2Thụy Điển | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dominik Sarapata #18Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mads Emil Madsen #21Đan Mạch | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alex Kral #33Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robert Vinicius Rodrigues Silva #16Brazil | Tiền đạo | 21 | 2.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Munashe Garananga #4Zimbabwe | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kenan Myrie #18Costa Rica | Hậu vệ | 20 | 0.9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Birger Meling #24Na Uy | Hậu vệ | 32 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Akos Markgraf #6Hungary | Hậu vệ | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Hunor Nemeth #8Hungary | Tiền vệ | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Thomas Delaney #27Đan Mạch | Tiền vệ | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Runar Alex Runarsson #31Iceland | Thủ môn | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andreas Cornelius #14Đan Mạch | Tiền đạo | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tobias Breum-Harild #51Đan Mạch | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Oscar Buur #61Đan Mạch | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mustapha Nyassi #37Gambia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Henrik Haraldsen #40Na Uy | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Jonathan Moalem #29Đan Mạch | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marvin Nasnas #34Đan Mạch | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Liam West #26Na Uy | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Geovanni Vianney #44Cameroon | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Gunnar Olsen #45Iceland | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Bo Svensson
VĐQG Đan Mạch






























