
Sakhalin Yuzhno Sakhalinsk
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | --/--/---- | |
Andrey Sorokin #11Nga | Tiền vệ | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Andrey Kondratyuk #12Nga | Thủ môn | 44 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 38 | - | --/--/---- | |
Aleksei Korbut #21Nga | Hậu vệ | 45 | - | --/--/---- |
Anton Rudakov #89Nga | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Vladimir Mikhalyov #9Nga | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Evgeni Matrakhov #10Nga | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Georgy Gogichayev #15Nga | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
![]() Zurab Malkhazovich Arziani Georgia | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |

PFL - Group 2 Nga
