
Kompozit
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Taras Burlak Nga | Hậu vệ | 36 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Daniil Tyumentsev #7Nga | Tiền vệ | 29 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Veniamin Bayazov #18Nga | Tiền vệ | 29 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Vladislav Gryaznov #74Nga | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

