Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Momodou Ceesay Gambia | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Luke Cox Anh | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Silvio Bello Anh | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Denis Digie Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Deen Master Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Reece Fyfe Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Zhani Burgess Bermuda | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jack Duffy Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Tui Macedo Sanches Bồ Đào Nha | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
Zak Goodson Anh | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |


