
Warrington Town AFC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Peter Clarke #26Anh | Hậu vệ | 44 | 0.135 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Daniel Atherton #1Anh | Thủ môn | 27 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Karl Wills #1Anh | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
Andy White #2Anh | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Lewis Field #2Anh | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
![]() Matthew Doughty #3Anh | Hậu vệ | 45 | - | --/--/---- |
Thomas Hardwick #3Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Tom Hannigan #5Anh | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Jordan Scanlon #29Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Murphy Bennett #44Wales | Hậu vệ | 22 | - | 30/06/2024 |
Evan Gumbs Anh | Hậu vệ | 29 | - | 30/06/2020 |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Phil Davies Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Jack Doyle Anh | Hậu vệ | 29 | - | 30/06/2017 |
Jamie McCarten Đan Mạch | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Scott Butler Anh | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Troy Bourne Anh | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Robbie Booth #17Anh | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Matty Waters #19Anh | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Josh Shaw #42Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Bohan Dixon Wales | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Reece Daly Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Lewis Earl Anh | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Devarn Green #7Anh | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Ben Wharton #25Anh | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Chris Gaghan Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Josh Amis Anh | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Lee Gaskell Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mark Isong Ireland | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() Max Thompson Anh | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |






