
FC United of Manchester
- Sân vận độngGigg Lane
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Andre wisdom Anh | Hậu vệ | 33 | 1.35 Triệu | 30/06/2021 |
![]() | Tiền đạo | 40 | 0.1 Triệu | 31/05/2024 |
Sam Ashton Anh | Thủ môn | 40 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 35 | - | --/--/---- | |
![]() Luke Ashworth #5Anh | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Ajay Weston Anh | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Curtis Jones Anh | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Rudy Misambo Anh | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 47 | - | --/--/---- | |
Lee Neville Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Jan Palinkas Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Charlie Hayes-Green #32Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Nick Platt Anh | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Thomas Brown Anh | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Declan Evans Anh | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Yah Hamed Sidibe Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Simon Carden Anh | Tiền vệ | 48 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | 30/06/2021 | |
| Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- | |
Mike Norton Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jordan Buckley #18Anh | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Jordan Preston #27Scotland | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Ben Deegan Anh | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
Steve Torpey Anh | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
Ruben Grewal Anh | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

NPL Premier Division Anh

