Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 39 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Willis Furtado #10Cape Verde | Tiền đạo | 29 | 0.4 Triệu | 31/12/2023 |
![]() | Tiền đạo | 35 | 0.36 Triệu | 30/06/2021 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Fabrizo Buschiazzo #5Uruguay | Tiền đạo | 30 | 0.158 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Romolo Putzu #34Ý | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Matteo Lucarelli #66Ý | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
Leon Cabrera Argentina | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |






