
Mông Cổ
- Giá trị£0.7
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ganbold Ganbayar Mông Cổ | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Filip Andersen Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tuguldur Gantogtokh Mông Cổ | Tiền đạo | 21 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Ankhbayar Sodmunkh Mông Cổ | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Dulguun Amaraa Mông Cổ | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Temuulen Zayat Mông Cổ | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Tsenguun Khandaa Mông Cổ | Thủ môn | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Monkh-Orgil Orkhon Mông Cổ | Hậu vệ | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Batbaatar Amgalanbat Mông Cổ | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Enkh-Orgil Otgonbaatar Mông Cổ | Hậu vệ | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Uuganbat Bat-Erdene Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Togoo Munkhbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Gan-Erdene Erdenebat Mông Cổ | Tiền vệ | 21 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
B. Usukh-Ireedui Mông Cổ | Tiền đạo | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Tsend-Ayush Khurelbaatar Mông Cổ | Tiền vệ | 36 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Batsukh Tuguldur Mông Cổ | Tiền vệ | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Tsogtbayar Batbayar Mông Cổ | Tiền vệ | 25 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 31 | - | --/--/---- | |
Monkh-Erdene Enkhtaivan Mông Cổ | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
Batsaikhan Ariunbold Mông Cổ | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Enkh-Erdene Gan-Erdene Mông Cổ | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Munkh-Erdene Erdenesuren #3Mông Cổ | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
KhashKhash Erdene Tuya-Erdene Tuya #5Mông Cổ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Oyunbaatar Otgonbayar #12Mông Cổ | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Baljinnyam Batbold #14Mông Cổ | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Batmagnai Sereekhuu #16Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Erdenebayar Khosbayar #17Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Tumen-Ulzii Sodbilguun #18Mông Cổ | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Purevsuren Uuganbayar #18Mông Cổ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Bilguun Ganbold #20Mông Cổ | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
Khash Erdene Batbayar #20Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Munkhbold Baldorj #22Mông Cổ | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Khashchuluun Naranbaatar #33Mông Cổ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Enkhbileg Purevdorj Mông Cổ | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Purevdorj Bayartsengel Mông Cổ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Turbat Daginaa Mông Cổ | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Usukhbayar Sukhbaatar Mông Cổ | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tumur Ochir Tserendovdon Mông Cổ | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Dolgoon Amaraa #4Mông Cổ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Narmandakh Artag #6Mông Cổ | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Tuguldur Munkh Erdene #8Mông Cổ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Batboldyn Togsbileg #9Mông Cổ | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Tserenbat Baasanjav #11Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Davaajav Battor #17Mông Cổ | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Oktiyadr Davaadelger #23Mông Cổ | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Batkhishig Myagmar Mông Cổ | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Gerelt-Od Bat-Orgil Mông Cổ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Galt Tuguldur Mông Cổ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Jansyerik Maratkhan Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Janchiv Sundorj Mông Cổ | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Monkh-Erdene Tsagaantsooj Mông Cổ | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Temuujin Altansukh Mông Cổ | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Temuulen Dugeree Mông Cổ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Tsagaantsooj Enkhtur Mông Cổ | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Tuguldur Galt Mông Cổ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Batmunkh Baljinnyam Mông Cổ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Ganbat Buyannemekh Mông Cổ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Gankhuyag Serodyanjiv Mông Cổ | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Tsedenbal Norjmoo Mông Cổ | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Temuulen Uuganbat #2Mông Cổ | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Gantogtokh Gantuyaa Mông Cổ | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Mijiddorj Oyunbaatar Mông Cổ | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Naranbold Nyam-Osor Mông Cổ | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Narabold Nyam-Osor Mông Cổ | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Baatartsogt Namsrai Mông Cổ | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Dulguun Tuvshinjargal Mông Cổ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Monkh-Erdene Batkhuyag Mông Cổ | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Naranbold Mông Cổ | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Asian Cup

