
Tanzania
- Giá trị£9.02
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Novatus Miroshi #20Tanzania | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mbwana Samatta Tanzania | Tiền đạo | 34 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kelvin John #10Tanzania | Tiền đạo | 23 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Charles MBombwa #8Tanzania | Tiền vệ | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Alphonce Msanga #17Tanzania | Tiền vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Simon Msuva Tanzania | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Job Dickson Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahim Abdallah Hamad Tanzania | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Haji Mnoga #2Tanzania | Hậu vệ | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Faisal Salum #6Tanzania | Tiền vệ | 28 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Denis Kibu Tanzania | Tiền đạo | 28 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohamed Husseini Mohamed #15Tanzania | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Lusajo Mwaikenda Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Mudathir Yahya #23Tanzania | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Bakari Mwamnyeto #14Tanzania | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Yakoub Suleiman Ali Tanzania | Thủ môn | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Pascal Msindo Tanzania | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Shomari Kapombe Tanzania | Hậu vệ | 34 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Iddy Seleman Nado #7Tanzania | Tiền vệ | 31 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Yusuph Kagoma Tanzania | Tiền vệ | 30 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Abdul Hamisi Suleiman Tanzania | Tiền đạo | 25 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Morice Abraham #12Tanzania | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Khalid Habibu Tanzania | Tiền vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Nickson Kibabage #3Tanzania | Tiền đạo | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Selemani Mwalimu #19Tanzania | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
Zuberi Masudi #13Tanzania | Thủ môn | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Hussein Masalanga Tanzania | Thủ môn | 34 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Wilson Nangu Tanzania | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Kelvin Nashon #16Tanzania | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Yonna Geoffrey #1Tanzania | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Nuru Twalib #5Tanzania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Tarryn Allarakhia #11Tanzania | Tiền vệ | 29 | - | 30/06/2026 |
Mohamed Mussa #24Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Hussein Masaranga Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- |

Miguel Gamondi
Africa Cup of Nations
















