
Tanzania
- Giá trị£3.85
- Tuổi trung bình26.4
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Novatus Miroshi Tanzania | Tiền vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bernard Kamungo Tanzania | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mbwana Samatta Tanzania | Tiền đạo | 34 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kelvin John Tanzania | Tiền đạo | 23 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
Alphonce Msanga Tanzania | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Charles MBombwa Tanzania | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ibrahim Abdallah Hamad Tanzania | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Faisal Salum Tanzania | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Husseini Mohamed Tanzania | Hậu vệ | 30 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Haji Mnoga Tanzania | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Denis Kibu Tanzania | Tiền đạo | 26 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
Zuberi Masudi Tanzania | Thủ môn | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Bakari Mwamnyeto Tanzania | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Job Dickson Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Miano van den Bos Tanzania | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Simon Msuva Tanzania | Tiền đạo | 33 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Aishi Salum Manula Tanzania | Thủ môn | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lusajo Mwaikenda Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Mudathir Yahya Tanzania | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Selemani Mwalimu Tanzania | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Cyprian Kachwele Tanzania | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pascal Msindo Tanzania | Hậu vệ | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yusuph Kagoma Tanzania | Tiền vệ | 30 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Yakoub Suleiman Ali Tanzania | Thủ môn | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Shomari Kapombe Tanzania | Hậu vệ | 34 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Iddy Seleman Nado #7Tanzania | Tiền vệ | 31 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Hussein Masalanga Tanzania | Thủ môn | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Nickson Kibabage Tanzania | Hậu vệ | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Khalid Habibu Tanzania | Tiền vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Morice Abraham Tanzania | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Abdul Hamisi Suleiman Tanzania | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Tarryn Allarakhia Tanzania | Tiền đạo | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Wilson Nangu Tanzania | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Kelvin Nashon #16Tanzania | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Yonna Geoffrey #1Tanzania | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Yona Amosi Tanzania | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Nuru Twalib #5Tanzania | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Lameck Elias Lawi #22Tanzania | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Bakari Msimu #11Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kelvin Naftal #20Tanzania | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mohamed Mussa #24Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adolf Mtasingwa Bitegeko Tanzania | Tiền vệ | 27 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Hussein Masaranga Tanzania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Himid Mao Mkami Tanzania | Tiền vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sabri Kondo Tanzania | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
Said Khamis Tanzania | Tiền đạo | 26 | 0 Triệu | --/--/---- |






















