
Macau
- Giá trị£0.38
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Vitor Almeida Trung Quốc | Hậu vệ | 35 | 0.08 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Leong KaHang #9Trung Quốc | Tiền đạo | 34 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Lei Cheng-Lam Trung Quốc | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Lam Ngai Tong Trung Quốc | Tiền vệ | 36 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Man-Fai Ho Trung Quốc | Thủ môn | 33 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Chi Hou Kam Trung Quốc | Hậu vệ | 31 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Wa Keng Ng Trung Quốc | Tiền vệ | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Hoi-San Cheong Trung Quốc | Tiền vệ | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Amancio Trung Quốc | Hậu vệ | 36 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Marcos Cheong Trung Quốc | Hậu vệ | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Weng-Kin Lam Trung Quốc | Hậu vệ | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Choi Dion Carlos Trung Quốc | Tiền vệ | 27 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Lek-Hang Ieong Trung Quốc | Tiền vệ | 23 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Chi Hang Pang Trung Quốc | Tiền đạo | 33 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Chi-Lam Choi #20 | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 26 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
Chi Hang Fong Trung Quốc | Thủ môn | 37 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 26 | - | --/--/---- | |
Man Chan Trung Quốc | Hậu vệ | 33 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Rongrui Xiao Trung Quốc | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Pak-San Kou #12 | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Chi Fong Ho Trung Quốc | Tiền vệ | 32 | 0 Triệu | --/--/---- |
Lam Ka Seng Trung Quốc | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Man-Long Lei Trung Quốc | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Hou-In Leong #17 | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
Si-Kit Pan #19 | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Nicholas Mario de Almeida Torrao Trung Quốc | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- | |
Hou-In Si Trung Quốc | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |
Lai-Teng Ng Trung Quốc | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |

Asian Cup
