Gần đây
Chưa có tìm kiếm gần đây.
  • Giá trị£0.125
  • Tuổi trung bình26.6

Lịch thi đấu

Đội hình

Cầu thủVị tríTuổiGiá trịThời hạn hợp đồng
Kyaw Min Oo
Kyaw Min Oo
#6Myanmar
Hậu vệ30 0.28 Triệu--/--/----
Zaw Win Thein
Zaw Win Thein
#22Myanmar
Tiền vệ23 0.2 Triệu--/--/----
Hein Htet Aung
Hein Htet Aung
#19Myanmar
Tiền đạo25 0.2 Triệu--/--/----
Zin Nyi Nyi AungThủ môn26 0.18 Triệu--/--/----
Hein Phyo Win
Hein Phyo Win
#2Myanmar
Hậu vệ28 0.18 Triệu30/06/2026
Hein Zeyar LinHậu vệ26 0.18 Triệu--/--/----
Khun Kyaw Zin HeinTiền đạo24 0.18 Triệu--/--/----
Ye Yint Aung
Ye Yint Aung
#21Myanmar
Tiền đạo26 0.18 Triệu30/06/2027
Nanda Kyaw
Nanda Kyaw
#5Myanmar
Hậu vệ30 0.15 Triệu--/--/----
Lwin Moe Aung
Lwin Moe Aung
#7Myanmar
Tiền vệ27 0.15 Triệu--/--/----
Wai Lin Aung
Wai Lin Aung
#8Myanmar
Tiền vệ27 0.15 Triệu30/06/2027
Than Paing
Than Paing
#9Myanmar
Tiền đạo30 0.15 Triệu--/--/----
Maung Maung LwinTiền đạo31 0.15 Triệu30/06/2027
Myat Kaung KhantTiền vệ26 0.12 Triệu30/06/2028
Sann Satt NaingThủ môn28 0.1 Triệu--/--/----
Soe Moe Kyaw
Soe Moe Kyaw
#4Myanmar
Hậu vệ27 0.1 Triệu--/--/----
Aung Myo Khant
Aung Myo Khant
#14Myanmar
Tiền vệ25 0.1 Triệu--/--/----
Min Maw Oo
Min Maw Oo
#12Myanmar
Tiền đạo21 0.1 Triệu--/--/----
Zwe Khant Min
Zwe Khant Min
#15Myanmar
Hậu vệ26 0.08 Triệu30/06/2028
Shine Wanna AungTiền đạo20 0.08 Triệu--/--/----
Nay Lin Htet
Nay Lin Htet
#18Myanmar
Thủ môn24 0.05 Triệu--/--/----
Myat Phone KhantHậu vệ20 0.05 Triệu--/--/----
Win Naing Tun
Win Naing Tun
#10Myanmar
Tiền đạo26 0.05 Triệu30/06/2028
Phyo Pyae Sone
Phyo Pyae Sone
#17Myanmar
Hậu vệ27 ---/--/----
Saw Myo Zaw
Saw Myo Zaw
#24Myanmar
Tiền đạo ---/--/----