
Thái Lan
- Sân vận độngRajamangala National Stadium
- Giá trị£9.5
- Tuổi trung bình27.9
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Look Saa Nicholas Mickelson Thái Lan | Hậu vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Supachai Jaided Thái Lan | Tiền đạo | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anan Yodsangwal Thái Lan | Tiền vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Teerasak Poeiphimai Thái Lan | Tiền đạo | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kritsada Kaman Thái Lan | Tiền vệ | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seksan Ratree Thái Lan | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Worachit Kanitsribampen #10Thái Lan | Tiền vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patrik Gustavsson Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kakana Khamyok Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Wanchai Jarunongkran Thái Lan | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Waris Chuthong Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Narubodin Weerawatnodom Thái Lan | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Chaiyaphon Otton Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Picha Autra Thái Lan | Tiền vệ | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sarach Yooyen Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kampol Pathomattakul #1Thái Lan | Thủ môn | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Korrakot Pipatnadda Thái Lan | Thủ môn | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tossawat Limwanasthian #8Thái Lan | Tiền vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adisorn Promrak Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Manuel Bihr Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pansa Hemviboon Thái Lan | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nattapong Sayriya Thái Lan | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pokklaw Anan Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Chatchai Budprom Thái Lan | Thủ môn | 39 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |

























