- Thành lập1951
- Giá trị£0.057
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Bounphachan Bounkong #17Lào | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Kop Lokphathip #1Lào | Thủ môn | 20 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Phetdavanh Somsanid #5Lào | Hậu vệ | 22 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Chony Wenpaserth #11Lào | Tiền đạo | 24 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Kouaycheng Noophackde #14Lào | Tiền đạo | 25 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Phonsack Seesavath #23Lào | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Somlith Sengvanny #22Lào | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Soukpachan Leuanthala #10Lào | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 26 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Bounpharng Xaysombath #19Lào | Hậu vệ | 21 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Xayasith Singsavang #16Lào | Tiền đạo | 26 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Viengxay Sydavong #13Lào | Hậu vệ | 30 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Vongsadka Chanthaleuxay #21Lào | Hậu vệ | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Sayfon Keohanam #7Lào | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | 30/06/2026 |
Soulisack Souvankham #18Lào | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Kaharn Phetsivilay #4Lào | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bounchay Chernvanglien #20Lào | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Vilai Kulungsy #24Lào | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Phahatxay Keomany #26Lào | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Phayak Siphanom #15Lào | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
![]() Arvilai Siphavanh #25Lào | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |


Vladica Grujic
ASEAN CUP



















