
Campuchia
- Sức chứa50000
- Giá trị£0.099
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yudai Ogawa #6Campuchia | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Salim Koy #1Campuchia | Thủ môn | 24 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Sovann Ouk #18Campuchia | Hậu vệ | 28 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Vakhim Im #24Campuchia | Hậu vệ | 23 | 0.12 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Sophal Dimong #3Campuchia | Tiền vệ | 25 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Alisher Mirzaev #4Campuchia | Tiền vệ | 30 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Ty Sa #17Campuchia | Tiền vệ | 25 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Sieng Chanthea #9Campuchia | Tiền đạo | 24 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Lyheng Reth #21Campuchia | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Phat Sokha #19Campuchia | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Sokmeng Chea #26Campuchia | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Tum Makara #15Campuchia | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Iago Fernandes #7Campuchia | Tiền đạo | 27 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Mat Noron #10Campuchia | Tiền đạo | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Samuel Bong #8Campuchia | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Sovannmakara Sin #23Campuchia | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Hav Soknet #14Campuchia | Tiền đạo | 23 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Kimhuy Hul #22Campuchia | Thủ môn | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Hikaru Mizuno #5Campuchia | Tiền vệ | 35 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Sos Souhana #12Campuchia | Tiền vệ | 34 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Vanda Mon #25Campuchia | Tiền vệ | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Rado Mon #11Campuchia | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Devit Yem #16Campuchia | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdel Coulibaly #20Campuchia | Tiền đạo | 33 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Nu Chenmakara #13Campuchia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |

Koji Gyotoku
ASEAN CUP























