
Bhutan
- Giá trị£0.84
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Orgyen Tshering #10Bhutan | Tiền vệ | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Penjor Gyeltshen #20Bhutan | Thủ môn | 28 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Tenzin Norbu #4Bhutan | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Karma Chetrim Bhutan | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Pema Zangpo #12Bhutan | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Tshelthrim Namgyel #16Bhutan | Tiền vệ | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Kinga Wangchuk #11Bhutan | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Nima Wangdi #15Bhutan | Tiền đạo | 28 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Kinzang Tenzin Bhutan | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Tobgay De Gea #21Bhutan | Thủ môn | 28 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
Yeshi Gyeltshen #2Bhutan | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Sherub Dorji #3Bhutan | Hậu vệ | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Dawa Tshering #14Bhutan | Tiền đạo | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Dhendup Namgyel Bhutan | Thủ môn | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Tenzin Dorji #9Bhutan | Hậu vệ | 29 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Bikash Pradhan #23Bhutan | Hậu vệ | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Jetsuen Dorji #6Bhutan | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Kinzang Tashi Tobden #18Bhutan | Tiền vệ | 21 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Jigme Namgyal Bhutan | Tiền đạo | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Tshering Dendup #1Bhutan | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Gyeltshen Zangpo #20Bhutan | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Lhocho Nima #21Bhutan | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Jampel Dorji Bhutan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Nima Gyeltshen #13Bhutan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Sangay Yoezer Bhutan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Jigman Setob Dorji #6Bhutan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Dawa Tshering #14Bhutan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Dorji Kezang #17Bhutan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Kinley Penjor Bhutan | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Ugyen Dorji Bhutan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Yeshi Wangchuk Bhutan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jignam Seltob Dorji #8Bhutan | Tiền đạo | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Kelzang Jigme #17Bhutan | Tiền đạo | 25 | 0 Triệu | --/--/---- |
Jigme Namgyel #19Bhutan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Dorji Dorji Bhutan | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Rinzin Dorji Bhutan | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Yeshi Dorji Bhutan | Tiền đạo | 25 | - | 31/12/2026 |

Asian Cup