- Giá trị£7.25
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Hamza Choudhury #8Bangladesh | Tiền vệ | 29 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
Mohammad Ridoy #5Bangladesh | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Mitul Marma #13Bangladesh | Thủ môn | 23 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Syed Shah Quazem Kirmine #21Bangladesh | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Mohammed Foysal Ahmed Fahim #11Bangladesh | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Sujon Hossain #18Bangladesh | Thủ môn | 30 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Rahmat Mia #3Bangladesh | Hậu vệ | 27 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Topu Barman Bangladesh | Hậu vệ | 32 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Sohel Rana #17Bangladesh | Tiền vệ | 31 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Shamit Shome #23Bangladesh | Tiền vệ | 29 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Saad Uddin #22Bangladesh | Hậu vệ | 28 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Shekh Morsalin #7Bangladesh | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Shahriar Emon #9Bangladesh | Tiền đạo | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Tariq Kazi #14Bangladesh | Hậu vệ | 26 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Shakil Ahad Topu #2Bangladesh | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Abdullah Omar #4Bangladesh | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Jamal Bhuyan #6Bangladesh | Tiền vệ | 36 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Arman Foysal Akash #16Bangladesh | Tiền đạo | 22 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Mehedi Hasan Srabon #1Bangladesh | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Bishwanath Ghosh #12Bangladesh | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Sumon Reza #20Bangladesh | Tiền đạo | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Fahamedul Islam #15Bangladesh | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | 30/06/2027 |
Zayyan Ahmed #19Bangladesh | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |


Asian Cup
