ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng4 (33%)Hòa2 (17%)Bại6 (50%)Điểm1.17Thống kêBàn thắng19 (1.58)Bàn bại19 (1.58)Thẻ vàng18 (1.50)Thẻ đỏ4 (0.33)