
Đông Timor
- Giá trị£0.76
- Tuổi trung bình23.1
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() João Pedro da Silva Freitas Đông Timor | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zenivio Mota Đông Timor | Tiền vệ | 21 | 0.075 Triệu | 31/05/2024 |
![]() Dylan Niski Đông Timor | Thủ môn | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Jackson Pereira #2Đông Timor | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Liam Farrugia Đông Timor | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Ryan Jom Đông Timor | Hậu vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Zion Cruz Đông Timor | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Anizo Correia Đông Timor | Hậu vệ | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Eric Tomás Tam Silva Đông Timor | Hậu vệ | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Claudio Osorio Đông Timor | Tiền vệ | 24 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Joao Rangel Đông Timor | Tiền vệ | 25 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tristan Arrarte Đông Timor | Tiền vệ | 18 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Olagar Xavier Đông Timor | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Corsino Lemos Đông Timor | Tiền đạo | 20 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Luís Figo Đông Timor | Tiền đạo | 21 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Vabio Canavaro Đông Timor | Tiền đạo | 19 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Oatnasio Da Silva Guterres Đông Timor | Hậu vệ | 20 | 0.01 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alexandre Oscar Lima Quintao Đông Timor | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Egidio Luro De Oliveira Đông Timor | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
![]() João Varudo Đông Timor | Hậu vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Juvito Moniz Đông Timor | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Paulo Gusmao Đông Timor | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Denilson Gama Đông Timor | Tiền vệ | 0 Triệu | --/--/---- | |
Natalino de Jesus da Costa Đông Timor | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Palomito Ribeiro Đông Timor | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Angenucu Viegas Đông Timor | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |






















