
Luzenac
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Fabien Mahout Pháp | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Ludovic Gregori Pháp | Thủ môn | 50 | - | --/--/---- |
David Lacoste Pháp | Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- | |
Vincent Chanier Pháp | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Assane Karabouali Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Franck Kanga Akaza Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 48 | - | --/--/---- |
Florian Canale Pháp | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Mathieu Texier Pháp | Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- |
Florian Bonafe Pháp | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Nicolas Fargues Pháp | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
Olivier Candelon Pháp | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
![]() Abdessamad Kabous Ma Rốc | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- | |
Tristan Mbongo Luvuezo #33Pháp | Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- |
Damien Robert Pháp | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |
Remi Laurent Pháp | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
Remi Souyeux Pháp | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
Antoine Mouro Pháp | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
Nicolas Peres Pháp | Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- |
Taoufik Benameur Pháp | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |

