
Frejus Saint-Raphael
- Thành phốFréjus
- Sức chứa4000
- Sân vận độngStade Eugène-Pourcin
- Thành lập2009
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Yasser Baldé #5Guinea | Hậu vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Jonathan Parpeix #6Pháp | Hậu vệ | 36 | 0.264 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Mickael le Bihan #8Pháp | Tiền đạo | 36 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Ali Kalla Pháp | Hậu vệ | 28 | 0.09 Triệu | 30/06/2023 |
Moyadh Ousseni Comoros | Thủ môn | 33 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Fadhloun Pháp | Hậu vệ | 32 | 0.035 Triệu | --/--/---- |
Julien Gibert Pháp | Thủ môn | 47 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 44 | - | --/--/---- | |
Wilfried Bulgare Pháp | Thủ môn | 41 | - | --/--/---- |
Abdoulaye Pháp | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() Marc Fachan Pháp | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Amir Adhadhi Pháp | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Diade Diarra Mauritania | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 48 | - | --/--/---- | |
![]() Franck Madou Pháp | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
WIlcem Alouache Pháp | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Alexis Gharibian Pháp | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Ilyasse Maamar Pháp | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Guy Ange Troh Pháp | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Raphael Delvigne Pháp | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Ayoub Khadraoui Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Xavier Barrau Pháp | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
Samir Diri Pháp | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Fabien Bossy Pháp | Tiền vệ | 49 | - | --/--/---- |
Leo Fichten Pháp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
Mansour Belarbi Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mohamed Ouchmid Pháp | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Georges Garnero Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Cedric Remy Pháp | Tiền vệ | 51 | - | --/--/---- |
Cyrille Noyer Pháp | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Julien Mouillon Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Matthieu Scarpelli #11Pháp | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
Yanis El Khemiri #21Pháp | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Oussama Abdeldjelil Algeria | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- |
Julien Bonnin Pháp | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 48 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
Mohamed Zaaboub Pháp | Tiền đạo | 49 | - | --/--/---- |
Jordan Alexandre Pháp | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |










