
Bastia Borgo
- Giá trị£4.83
- Tuổi trung bình24.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Raphael Diarra #22Pháp | Hậu vệ | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.17 Triệu | 30/06/2017 |
Paul Louis Tamburini #16Pháp | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
![]() Ben Idrissa Derme #3Burkina Faso | Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() Mamadou Doumbia #6Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- |
![]() Yohan Oswald #8Pháp | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Mickael Fourtier #13Pháp | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed Bourdin-Benyahya #17Pháp | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Johann Truchet #23Pháp | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
![]() Jerome Sonnerat #24Pháp | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
Anthony Salis #25Pháp | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Steven Roux #27Pháp | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Azzedine Azzioui Pháp | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Jeremy Mizrahi Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Karim Mohamed Comoros | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
![]() Jean-Christophe Lamberti #5Pháp | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() Jean Francois Grimaldi #10Pháp | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
![]() Johan Blonbou #12Pháp | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Nicolas Di Fraya #22Pháp | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Adama Guidiala #37Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mickael Seymand Pháp | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
![]() Maxime Josse Pháp | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Remy Arnoux Pháp | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
Eldji Dia Pháp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yannick Togande Pháp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
![]() Florent Rouamba Burkina Faso | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Florent Marty Pháp | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Younes Khedir Pháp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Vincent Le Mat #9Pháp | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |
Enzo Pinochi Pháp | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
![]() Salim Moizini Pháp | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |





















