
Bourg Peronnas
- Sân vận độngStade municipal de Peronnas
- Giá trị£1.4
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Livio Nabab Guadeloupe | Tiền vệ | 38 | 0.425 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ange Digbeu Pháp | Hậu vệ | 34 | 0.34 Triệu | --/--/---- |
![]() Quentin Lacour #5Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Jordan Pierre-Charles #20Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.255 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Florent Perradin Pháp | Hậu vệ | 34 | 0.255 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Jonathan Do Marcolino #4Gabon | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 41 | 0.213 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Antoine Ponroy Pháp | Hậu vệ | 40 | 0.213 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Thomas Gamiette #6Guadeloupe | Tiền vệ | 40 | 0.213 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền đạo | 40 | 0.213 Triệu | 30/06/2017 |
Benjamin Besic #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 24 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Quentin Martin Pháp | Hậu vệ | 30 | 0.17 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Teddy Boulhendi #1Algeria | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Francis Kembolo #6Pháp | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Sidi Cisse #20Pháp | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andy Pembele #12Pháp | Tiền đạo | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Mickael Scanella #1Pháp | Thủ môn | 39 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
![]() Aurelien Faivre #22Pháp | Hậu vệ | 48 | 0.043 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Hậu vệ | 43 | 0.043 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Adel Belaroussi Pháp | Tiền đạo | 32 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
![]() Rayan Slimani #28Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Arthur Mazuy #16Pháp | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Pierre Popp #30Pháp | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
![]() Gaetan Deneuve Pháp | Thủ môn | 41 | - | --/--/---- |
Jacques Mbiandjeu Cameroon | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Kelvin Patrick #8Cape Verde | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mamadou Conte #13Guinea | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Mohamed Sylla #19Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Dylan Sia #21Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Naïm Mouaddeb #24Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Roman Laspalles #25Pháp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nathan Vitre #26Pháp | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Romain Muro #33Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Jeremy Romany Pháp | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Cheick Koite Senegal | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Zakaryia Souleymane Niger | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Kelvin Patrick Joia Rodrigues Araujo #8Cape Verde | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Yassine Abraou #11Pháp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Beimarse Tankiev #18Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Matheo Bodmer #21Pháp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mamadou Magassouba #29Pháp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Pizitho Digbeu Pháp | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Elhadj Mohamed Keita Guinea | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Destin Banzouzi #14Congo | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed Amine Boumaaoui #17Pháp | Tiền đạo | 22 | - | 30/06/2026 |
Anibal Kone #18Guinea | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Farouk Mecheri #22Pháp | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Arnold Celin Lemb Cameroon | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |






















