
Kaisar Kyzylorda
- Thành phốKyzylorda
- Sức chứa7300
- Sân vận độngGany Muratbayev Stadium
- Thành lập1968
- Giá trị£4.3
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Victor Moses #11Nigeria | Tiền đạo | 36 | 0.8 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Amir Mokhammad #51Nga | Hậu vệ | 30 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nikola Cuckic #24Serbia | Tiền vệ | 29 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
Thomas Jones Chilê | Tiền vệ | 29 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Miqueias Cabral Evaristo #42Brazil | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Adilet Kenesbek #5Kazakhstan | Hậu vệ | 30 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Sagi Sovet #12Kazakhstan | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Didar Zhalmukan #73Kazakhstan | Tiền đạo | 30 | 0.175 Triệu | 31/12/2025 |
Niyaz Idrisov #15Kazakhstan | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Stefan Bukorac #25Serbia | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sultan Askarov #93Kazakhstan | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Aliyar Mukhamed #96Kazakhstan | Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | 31/12/2025 |
Daniyar Semchenkov #90Kazakhstan | Hậu vệ | 29 | 0.1 Triệu | 31/12/2023 |
![]() Ersultan Kaldybekov #6Kazakhstan | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Elzhas Altynbekov Kazakhstan | Tiền đạo | 33 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Elzhas Sarbay #33Kazakhstan | Hậu vệ | 28 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Roman Bozhko #74Kazakhstan | Hậu vệ | 24 | 0.075 Triệu | 31/12/2025 |
Batyrkhan Tazhibay #7Kazakhstan | Tiền đạo | 25 | 0.075 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Nurimzhan Salaydin #1Kazakhstan | Thủ môn | 31 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Abylaykhan Tolegenov #3Kazakhstan | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
Ramazan Bagdat #29Kazakhstan | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
Adam Kovac #40Slovakia | Thủ môn | 26 | 0.023 Triệu | 31/05/2023 |
Aykyn Azhikhan #16Kazakhstan | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Aleksandr Mokin #35Kazakhstan | Thủ môn | 45 | - | 31/12/2025 |
![]() Nurmat Sarsenov Kazakhstan | Thủ môn | 23 | - | 31/12/2025 |
Timur Redzhepov #2Kazakhstan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Azamat Serikbaev #22Kazakhstan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Klaidher Macedo #43Ý | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Rinat Akbergen #82Kazakhstan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Salamat Zhumabekov #17Kazakhstan | Tiền vệ | 22 | - | 31/12/2025 |
Dinmukhammed Rustemuly #18Kazakhstan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Bekzat Kurmanbekuly #20Kazakhstan | Tiền vệ | 26 | - | 31/12/2025 |
Muslim Zhumat #23Kazakhstan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Shatan Batyrbek #44Kazakhstan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nurdaulet Agzambayev #9Kazakhstan | Tiền đạo | 27 | - | 31/12/2025 |
Agostinho #10Guinea Bissau | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Nurali Zhaksylykov #13Kazakhstan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Gustavo Zago #14Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Bakdaulet Konlimkos #47Kazakhstan | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

Viktor Kumykov
VĐQG Kazakhstan














