
FK Yelimay Semey
- Giá trị£7.15
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Adilbek Zhumakhanov #4Kazakhstan | Hậu vệ | 24 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ramazan Orazov #18Kazakhstan | Tiền vệ | 28 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
Hrvoje Ilic #23Croatia | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Maj Mittendorfer #15Slovenia | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ivan Konovalov #32Nga | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
Arsen Ashirbek #20Kazakhstan | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Strahinja Tanasijevic #26Serbia | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Euloge Placca Fessou #77Togo | Tiền đạo | 32 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Higor Gabriel Fernandes Alves #3Brazil | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marin Belancic #5Croatia | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Almas Tyulyubay #44Kazakhstan | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Evgeni Berezkin #27Belarus | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Zhan Ali Payruz #10Kazakhstan | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ivan Sviridov #11Kazakhstan | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Aybar Zhaksylykov #19Kazakhstan | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Roger Murillo Colombia | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Duban Palacio #14Colombia | Tiền đạo | 29 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Adi Adambaev #2Kazakhstan | Hậu vệ | 25 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Akmal Bakhtiyarov #17Kazakhstan | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nikita Pivkin #22Kazakhstan | Thủ môn | 23 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Roman Murtazayev #7Kazakhstan | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Egor Tsuprikov #1Kazakhstan | Thủ môn | 29 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Miras Omatay #8Kazakhstan | Tiền vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Ermek Abdulla #6Kazakhstan | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Alizhan Baygaliyev #83Kazakhstan | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Asan Baygaliev #88Kazakhstan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Roger Soto #9Colombia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

Andrey Karpovich


















