
FC Astana
- Thành phốAstana
- Sức chứa12343
- Sân vận độngAstana Arena
- Thành lập1964
- Giá trị£9.98
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ivan Basic #8Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Maksat Abrayev #47Kazakhstan | Tiền đạo | 18 | 1 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Branimir Kalaica #3Croatia | Hậu vệ | 28 | 0.9 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Alibek Kasym #6Kazakhstan | Hậu vệ | 28 | 0.85 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Kipras Kazukolovas #5Lithuania | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Yan Vorogovskiy #11Kazakhstan | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Karlo Bartolec #2Croatia | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ivan Miladinovic #45Serbia | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dinmukhamed Karaman #7Kazakhstan | Tiền vệ | 26 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Alexander Merkel #21Kazakhstan | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ramazan Karimov #81Kazakhstan | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mukhamedzhan Seysen #74Kazakhstan | Thủ môn | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Josip Condric #93Croatia | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marin Tomasov #10Croatia | Tiền đạo | 39 | 0.28 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Damir Marat #17Kazakhstan | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Stanislav Basmanov #72Kazakhstan | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Bauyrzhan Islamkhan #9Kazakhstan | Tiền vệ | 33 | 0.22 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Sanzhar Anuarov #4Kazakhstan | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Abzal Beysebekov #15Kazakhstan | Hậu vệ | 34 | 0.18 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nnamdi Franklin Ahanonu #20Nigeria | Tiền đạo | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
Nikola Buric #29Croatia | Tiền đạo | 30 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Dmitri Shomko Kazakhstan | Hậu vệ | 36 | 0.08 Triệu | 31/12/2026 |
Asilbek Abdurasulov #22Uzbekistan | Tiền đạo | 19 | 0.08 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Danila Karpikov #99Kazakhstan | Thủ môn | 23 | 0.02 Triệu | 31/12/2026 |
Miras Amangeldy #90Kazakhstan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Dmitrij Somko #77Kazakhstan | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Alikhan Zhexenbek #84Kazakhstan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Aytuar Token #91Kazakhstan | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Ruslan Valikhan #82Kazakhstan | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 31/12/2026 |

Grigori Babayan





















