
Altay FK
- Giá trị£3.15
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nemanja Micevic #4Serbia | Hậu vệ | 27 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Samuel Odeoibo #3Nigeria | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Nikola Jambor #21Croatia | Tiền vệ | 31 | 0.36 Triệu | 30/06/2023 |
Denis Mitrofanov #70Kazakhstan | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2024 |
Danylo Kucher #25Ukraine | Thủ môn | 29 | 0.27 Triệu | 30/06/2023 |
Sergey Khizhnichenko #91Kazakhstan | Tiền đạo | 35 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Darko Dodev #45Bắc Macedonia | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dmitri Podstrelov #98Belarus | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 15/07/2026 |
![]() Abylaykhan Nazymkhanov #18Kazakhstan | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
Rustam Temirkhan #28Kazakhstan | Hậu vệ | 29 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Saif Popov #77Kazakhstan | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dmitri Schmidt #15Kazakhstan | Hậu vệ | 33 | 0.125 Triệu | 31/12/2025 |
Almas Sapargaliev #8Kazakhstan | Tiền vệ | 33 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Aslan Dzhanuzakov #22Kazakhstan | Tiền vệ | 33 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Ibragim Dadaev #11Kazakhstan | Tiền vệ | 24 | 0.075 Triệu | 31/12/2023 |
Gavril Kan #7Kazakhstan | Tiền vệ | 27 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Elisey Gorshunov #9Kazakhstan | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
Anuar Sapargaliev #1Kazakhstan | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Abylkhair Aliakbar #35Kazakhstan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Oraz Saylybaev #5Kazakhstan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Doszhan Kenzhegulov #23Kazakhstan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sergey Ivanov #88Kazakhstan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Matvey Kovalev Kazakhstan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Vyacheslav Shakin Kazakhstan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adilet Omarbek #10Kazakhstan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Bekzhan Zykyryanov #10Kazakhstan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Zhannur Kukeev #17Kazakhstan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zakhar Gultyaev #19Kazakhstan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Elgudzha Lobzhanidze #29Georgia | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Roman Bragin #37Kazakhstan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Beksultan Sletov #87Kazakhstan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Mikhail Kitaev Kazakhstan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Yunus Masudov #16Kazakhstan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Supyan Masudov #30Kazakhstan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Artem Teterin #46Kazakhstan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Ilya Lapshin #79Kazakhstan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Alibek Zhardemov Kazakhstan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Aydyn Metallov Kazakhstan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Mukhit Zhaksylyk Kazakhstan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

VĐQG Kazakhstan




