
Dynamo Vologda
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 26 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- | |
Anton Betyuzhnov #45Nga | Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Samat Sarsenov #11Kazakhstan | Tiền vệ | 30 | 0.1 Triệu | 31/12/2023 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.09 Triệu | 30/06/2018 |
Mikhail Lyamzin #48Nga | Tiền vệ | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Stepan Komar Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sergey Oliynik #6Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Semen Finashin #11Nga | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Maksim Meshalkin #20Nga | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Valentin Solodarenko #47Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Egor Loshkov #3Nga | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Kirill Korepov #9Nga | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Vladislav Pronin #17Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

