Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Danila Molodnyakov #93Nga | Hậu vệ | 24 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | 0.18 Triệu | 30/06/2020 | |
| Tiền vệ | 28 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 39 | 0.085 Triệu | --/--/---- | |
Eduard Bogdanov #94Nga | Tiền đạo | 32 | 0.085 Triệu | --/--/---- |
Artem Tsygulev #16Nga | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Andrey Lomash #99Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Egor Belyaev Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Arseniy Lavrentiev #7Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Vladislav Lutashev #95Nga | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

