
Luki Energiya
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dmitri Saganovich #30Nga | Thủ môn | 28 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 41 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
Dzhamal Dibirgadzhiev #99Nga | Tiền đạo | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Aleksandr Galimov #6Nga | Tiền đạo | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Aleksandr Seraskhov #2Nga | Hậu vệ | 32 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Evgeni Butakov #39Nga | Tiền vệ | 28 | 0.045 Triệu | 30/06/2017 |
Manvel Agaronyan #97Nga | Tiền đạo | 29 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Vsevolod Eliseev #1Nga | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Vasiliy Lunev #4Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ilya Salnikov #5Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Igor Ivanov #19Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ivan Ovsyankin #37Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Lev Ushakhin #42Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Nikita Gorbachev #44Nga | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Danila Andreevich Ukraine | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Viktor Kiselev #8Nga | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ilya Medvedev #14Nga | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Oleg Kuzmin #23Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Danila Strebtsov #49Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Valentin Andyamov #62Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Artem Gavrilenko #77Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Mark Alelyunas #6Nga | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Artem Egorov #13Nga | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Stepan Glebov #22Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Gennadi Nikitin #73Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

