
Ceahlaul Piatra Neamt
- Thành phốPiatra Neamt
- Sức chứa15000
- Sân vận độngCeahlaul Stadium
- Thành lập1919
- Giá trị£1.08
- Tuổi trung bình21.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Azdren Llullaku Albania | Tiền đạo | 38 | 0.63 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Andrei Marc Romania | Hậu vệ | 33 | 0.495 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Marius Marcel Constantin #23Romania | Hậu vệ | 42 | 0.405 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Jaquite #5Brazil | Tiền vệ | 30 | 0.315 Triệu | 30/06/2022 |
Eugenio Bracelli #30Ba Lan | Hậu vệ | 24 | 0.075 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Ionut Bogdan Miron #82Romania | Thủ môn | 44 | - | --/--/---- |
![]() Martin Jicha Cộng hòa Séc | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Tudor Alistar #3Romania | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Marius RUSU #13Romania | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Alexandru Gheorghe Forminte #24Romania | Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- |
Emmanuel Asibey #25Ghana | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Vinko Buden #99Croatia | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Andrei Tepes Romania | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Abel Folha Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Catalin Chis #7Romania | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Cristian Copot Barb #8Romania | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Alexandru Anton #14Romania | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Marius Onciu #18Romania | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Irinel Patrichi #19Romania | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Christian Valentin Muscalu #27Romania | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Ronald Granja #41Colombia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Razvan Bogdan Matis Romania | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Ionut Badescu Romania | Tiền vệ | 48 | - | --/--/---- |
![]() Adrian Gheorghiu Romania | Tiền vệ | 45 | - | --/--/---- |
Razak Abdullah Ghana | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mihai Sandru Romania | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Dimitris Sialmas Hy Lạp | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Darko Lukanovic #9Thụy Điển | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
Marius Savu #29Romania | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Gelu Velici #32Romania | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Theo Yolou #47Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Emil Jula Romania | Tiền đạo | 46 | - | --/--/---- |
Tudor Mandrusca Romania | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |



















