
Anh U20
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ayden Heaven Anh | Tiền vệ | 20 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 16 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 15 Triệu | --/--/---- |
![]() Archie Brown Anh | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thomas Watson #17Anh | Tiền đạo | 20 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcus Edwards #48Anh | Tiền đạo | 28 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Charlie Hughes #15Anh | Hậu vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bobby Clark #18Anh | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stephy Mavididi #27Anh | Tiền đạo | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alfie Devine Anh | Tiền vệ | 22 | 4.5 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Max Dean Anh | Tiền đạo | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ashley Phillips #12Anh | Hậu vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abu Kamara Anh | Tiền đạo | 23 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/05/2027 |
![]() Noel Arthur Coleman Buck #16Anh | Tiền vệ | 21 | 1.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Chrisene #16Anh | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kaide Gordon Anh | Tiền đạo | 22 | 1.2 Triệu | 31/05/2025 |
![]() Nelson Abbey Anh | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kaelan Casey Anh | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Matos Anh | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matthew Cox #34Anh | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
Miguel Azeez Anh | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 31/05/2025 |
![]() Dominic Ballard #9Anh | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Will Alves #11Anh | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sammy Braybroke #4Anh | Tiền vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Tom Watson Anh | Thủ môn | 22 | - | 30/06/2028 |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- | |
Roman Dixon Anh | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

World Cup U20




































