
U23 Nhật Bản
- Giá trị£14.28
- Tuổi trung bình20.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rion Ichihara #5Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Yuto Ozeki #8Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0.75 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yumeki Yokoyama #11Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Nelson Ishiwatari #7Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Soichiro Mori #15Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Yutaka Michiwaki #19Nhật Bản | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Yudai Shimamoto #17Nhật Bản | Tiền vệ | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Shuto Nagano #4Nhật Bản | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rui Araki #23Nhật Bản | Thủ môn | 19 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Kanta Sekitomi #21Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Masataka Kobayashi #1Nhật Bản | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kaito Tsuchiya #3Nhật Bản | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | 31/01/2030 |
![]() Kosei Ogura #6Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Tomoyasu Hamasaki #12Nhật Bản | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
Kaito Koizumi #16Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
Hayato Okabe #22Nhật Bản | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Sena Ishibashi #13Nhật Bản | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Haruta Kume #18Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
Shusuke Furuya #20Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |

Go Oiwa
AFC U23 Asian Cup












